tốt trời

Học thuật
Thân thiện
tốt trời

Hôm nay trời tốt trời, chúng tôi đi dạo trong công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dùng để nói về thời tiết tạnh ráo, sáng sủa, dễ chịu: "Tốt trời" mô tả tình trạng thời tiết đẹp, không mưa, không u ám, thường nắng ấm hoặc mát mẻ, tạo cảm giác thoải mái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hôm nay trời thật tốt trời. (Hôm nay thời tiết thật đẹp/tạnh ráo.)
    • Chọn một ngày tốt trời để đi cắm trại. (Hãy chọn một ngày thời tiết đẹp để đi cắm trại.)
    • Mùa thu Nội thường rất tốt trời. (Mùa thu Nội thường thời tiết rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trời đang tốt trời": Nhấn mạnh trạng thái thời tiết đẹp đang diễn ra.
    • Trời đang tốt trời, chúng ta ra ngoài đi dạo đi. (Thời tiết đang rất đẹp, chúng ta hãy ra ngoài đi dạo.)
  • Dùng như một lời cảm thán về thời tiết:
    • Ôi, tốt trời quá! (Ôi, thời tiết đẹp quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Trời đẹp: Cụm từ đồng nghĩa, cũng chỉ thời tiết tốt, dễ chịu.
  • Tạnh ráo: Nhấn mạnh trời hết mưa, khô ráo.
  • Quang đãng: Mô tả bầu trời trong xanh, ít mây.
Từ đồng nghĩa
  • Đẹp trời: Thời tiết đẹp.
  • Trời quang: Trời trong, sáng.
  • Tươi sáng (khi nói về thời tiết): Trời sáng, nắng.
Từ trái nghĩa
  • Xấu trời: Thời tiết xấu, có thể mưa bão.
  • U ám: Trời nhiều mây, tối âm u.
  • Mưa gió: Trời đang mưa gió.
Lưu ý sử dụng
  • "Tốt trời" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, trong giao tiếp thân mật, hàng ngày.
  • Từ này thường đứng sau danh từ "trời" để tạo thành cụm "trời tốt trời", hoặc có thể dùng độc lập như một tính từ mô tả.
  • Ít dùng trong văn viết trang trọng, thay vào đó có thể dùng các từ như "thời tiết đẹp", "trời quang đãng".
tốt trời

Hôm nay trời tốt trời, chúng tôi đi dạo trong công viên.

  1. Nói trời tạnh ráo, sáng sủa.

Từ gần giống