tốt trời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dùng để nói về thời tiết tạnh ráo, sáng sủa, dễ chịu: "Tốt trời" mô tả tình trạng thời tiết đẹp, không mưa, không u ám, thường có nắng ấm hoặc mát mẻ, tạo cảm giác thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hôm nay trời thật là tốt trời. (Hôm nay thời tiết thật là đẹp/tạnh ráo.)
- Chọn một ngày tốt trời để đi cắm trại. (Hãy chọn một ngày thời tiết đẹp để đi cắm trại.)
- Mùa thu Hà Nội thường rất tốt trời. (Mùa thu Hà Nội thường có thời tiết rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trời đang tốt trời": Nhấn mạnh trạng thái thời tiết đẹp đang diễn ra.
- Trời đang tốt trời, chúng ta ra ngoài đi dạo đi. (Thời tiết đang rất đẹp, chúng ta hãy ra ngoài đi dạo.)
- Dùng như một lời cảm thán về thời tiết:
- Ôi, tốt trời quá! (Ôi, thời tiết đẹp quá!)
Biến thể và từ gần giống
- Trời đẹp: Cụm từ đồng nghĩa, cũng chỉ thời tiết tốt, dễ chịu.
- Tạnh ráo: Nhấn mạnh trời hết mưa, khô ráo.
- Quang đãng: Mô tả bầu trời trong xanh, ít mây.
Từ đồng nghĩa
- Đẹp trời: Thời tiết đẹp.
- Trời quang: Trời trong, sáng.
- Tươi sáng (khi nói về thời tiết): Trời sáng, có nắng.
Từ trái nghĩa
- Xấu trời: Thời tiết xấu, có thể mưa bão.
- U ám: Trời nhiều mây, tối và âm u.
- Mưa gió: Trời đang có mưa và gió.
Lưu ý sử dụng
- "Tốt trời" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, trong giao tiếp thân mật, hàng ngày.
- Từ này thường đứng sau danh từ "trời" để tạo thành cụm "trời tốt trời", hoặc có thể dùng độc lập như một tính từ mô tả.
- Ít dùng trong văn viết trang trọng, thay vào đó có thể dùng các từ như "thời tiết đẹp", "trời quang đãng".
- Nói trời tạnh ráo, sáng sủa.